Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mẫu mới
- 2. kiểu mới
- 3. phiên bản mới
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
新款 often pairs with 手机, 车型, or 衣服, e.g., 新款手机 (new model phone). Avoid using with abstract nouns.
Formality
Slightly formal; in casual speech, 新出的 or 最新款 is more common for products.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这场时装表演展示了很多 新款 。
This fashion show presented many new styles.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.