Bỏ qua đến nội dung

新款

xīn kuǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mẫu mới
  2. 2. kiểu mới
  3. 3. phiên bản mới

Usage notes

Collocations

新款 often pairs with 手机, 车型, or 衣服, e.g., 新款手机 (new model phone). Avoid using with abstract nouns.

Formality

Slightly formal; in casual speech, 新出的 or 最新款 is more common for products.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场时装表演展示了很多 新款
This fashion show presented many new styles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 新款