Bỏ qua đến nội dung

新款

xīn kuǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mẫu mới
  2. 2. kiểu mới
  3. 3. phiên bản mới

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场时装表演展示了很多 新款

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.