新源

xīn yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xinyuan County or Künes nahiyisi in Ili Kazakh Autonomous Prefecture 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[yī lí hā sà kè zì zhì zhōu], Xinjiang

Từ cấu thành 新源