Bỏ qua đến nội dung

新潮

xīn cháo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đáng yêu
  2. 2. thời thượng
  3. 3. hiện đại

Usage notes

Common mistakes

新潮 emphasizes being ahead of the current trend, unlike 流行 which means currently popular. Don't use 新潮 to describe someone following the mainstream.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的穿着非常 新潮
Her clothing is very modern.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 新潮