新潮
xīn cháo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đáng yêu
- 2. thời thượng
- 3. hiện đại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
新潮 emphasizes being ahead of the current trend, unlike 流行 which means currently popular. Don't use 新潮 to describe someone following the mainstream.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的穿着非常 新潮 。
Her clothing is very modern.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.