新疆
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Tân Cương
- 2. Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 1新疆 盛产水果。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 新疆
cơm tay cầm Tân Cương
(loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi thường (Luscinia megarhynchos)
huyện Wensu, Tân Cương
Binh đoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương, còn gọi là XPCC hoặc Bingtuan, một tổ chức kinh tế và bán quân sự thuộc sở hữu nhà nước tại Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Trung Quốc