新疆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Tân Cương
- 2. Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương
Câu ví dụ
Hiển thị 1新疆 盛产水果。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 新疆
cơm tay cầm Tân Cương
(loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi thường (Luscinia megarhynchos)
huyện Wensu, Tân Cương
Binh đoàn Sản xuất và Xây dựng Tân Cương, còn gọi là XPCC hoặc Bingtuan, một tổ chức kinh tế và bán quân sự thuộc sở hữu nhà nước tại Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Trung Quốc