Bỏ qua đến nội dung

新疆

xīn jiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xinjiang
  2. 2. Uighur Autonomous Region 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[xīn jiāng wéi wú ěr zì zhì qū]
  3. 3. Xinjiang Uygur autonomous region

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新疆 盛产水果。
Xinjiang produces fruit in abundance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 新疆