Bỏ qua đến nội dung

新能源

xīnnéngyuán
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. new energy (such as solar, wind, etc.)
  2. 2. renewable energy

Usage notes

Collocations

常与“开发”“利用”“发展”等动词搭配,如“开发新能源”。

Formality

多用于正式、科技或政策语境,日常口语较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新能源 对环境更友好。
New energy is more environmentally friendly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.