Bỏ qua đến nội dung

新郎

xīn láng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chú rể
  2. 2. đàn ông sắp cưới

Usage notes

Collocations

新郎常与新娘搭配使用,例如:新郎新娘向宾客敬酒。

Common mistakes

注意:新郎的“郎”不是“狼”,常被误写为“新狼”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新郎 今天很高兴。
The groom is very happy today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.