Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chú rể
- 2. đàn ông sắp cưới
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
新郎常与新娘搭配使用,例如:新郎新娘向宾客敬酒。
Common mistakes
注意:新郎的“郎”不是“狼”,常被误写为“新狼”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1新郎 今天很高兴。
The groom is very happy today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.