Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

新都

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

xīn dū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xindu or Newtown district of Chengdu city 成都市[chéng dū shì], Sichuan

Từ chứa 新都

新都区
xīn dū qū

Xindu or Newtown district of Chengdu city 成都市[chéng dū shì], Sichuan

新都桥
xīn dū qiáo

Xinduqiao town in Dartsendo county 康定縣|康定县[kāng dìng xiàn], Garze Tibetan autonomous prefecture, Sichuan

新都桥镇
xīn dū qiáo zhèn

Xinduqiao town in Dartsendo county 康定縣|康定县[kāng dìng xiàn], Garze Tibetan autonomous prefecture, Sichuan

Từ cấu thành 新都

新
xīn

new

都
dōu

all; both; entirely

都
dū

capital city

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.