Bỏ qua đến nội dung

新颖

xīn yǐng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mới mẻ
  2. 2. độc đáo
  3. 3. sáng tạo

Usage notes

Common mistakes

新颖只形容事物,不能形容人。例如,不说“他是一个新颖的人”,应该说“他的想法很新颖”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个设计非常 新颖
This design is very novel.
这部电影的题材很 新颖
The subject matter of this movie is very novel.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.