Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mới mẻ
- 2. độc đáo
- 3. sáng tạo
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
新颖只形容事物,不能形容人。例如,不说“他是一个新颖的人”,应该说“他的想法很新颖”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个设计非常 新颖 。
This design is very novel.
这部电影的题材很 新颖 。
The subject matter of this movie is very novel.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.