Bỏ qua đến nội dung

方位

fāng wèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hướng
  2. 2. vị trí
  3. 3. điểm la bàn

Usage notes

Common mistakes

“方位”多用于地理、军事等较正式的语境,口语里说“方向”更自然,如“我迷路了,不知道方向”而非“不知道方位”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在地图上指出了房子的 方位
He pointed out the house's position on the map.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.