Bỏ qua đến nội dung

方便

fāng biàn
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiện lợi
  2. 2. thích hợp
  3. 3. giúp đỡ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Cultural notes

Asking 你方便吗? may be interpreted as 'Do you need to use the toilet?' in some contexts due to its euphemistic meaning, so clarify the context.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这里交通很 方便
The transportation here is very convenient.
电子邮件很 方便
Email is very convenient.
这辆电动车很 方便
This electric car is very convenient.
请提前准备好车票, 方便 检票。
Please have your ticket ready in advance for ticket inspection.
这很 方便
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768311)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 方便