方城

fāng chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Fangcheng county in Nanyang 南陽|南阳[nán yáng], Henan
  2. 2. square castle
  3. 3. mahjong layout (with the tiles laid out as a square)