施展
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sử dụng đầy đủ
- 2. đặt vào sử dụng
- 3. áp dụng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
施展 is almost always used with nouns like 才华 (talent), 才能 (ability), 本领 (skill), 手段 (means).
Common mistakes
Don't use 施展 with generic abilities like 能力; it requires a context of active display of skill.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在新工作中 施展 了自己的才华。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.