Bỏ qua đến nội dung

施工

shī gōng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xây dựng
  2. 2. thi công
  3. 3. sửa chữa lớn

Usage notes

Collocations

Often paired with 进行 as in 进行施工 (to carry out construction).

Common mistakes

Do not use 施工 for small-scale DIY tasks; it refers to large-scale professional construction.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
前方 施工 ,禁止通行。
Construction ahead, no thoroughfare.
这条路因为 施工 被封闭了。
This road is closed due to construction.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.