施工
shī gōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xây dựng
- 2. thi công
- 3. sửa chữa lớn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often paired with 进行 as in 进行施工 (to carry out construction).
Common mistakes
Do not use 施工 for small-scale DIY tasks; it refers to large-scale professional construction.
Câu ví dụ
Hiển thị 2前方 施工 ,禁止通行。
Construction ahead, no thoroughfare.
这条路因为 施工 被封闭了。
This road is closed due to construction.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.