Bỏ qua đến nội dung

旁人

páng rén
HSK 3.0 Cấp 7 Đại từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. other people
  2. 2. bystanders
  3. 3. onlookers
  4. 4. outsiders