Bỏ qua đến nội dung

旁边

páng biān
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bên cạnh
  2. 2. phía cạnh
  3. 3. gần đó

Usage notes

Collocations

旁边 usually follows a noun, e.g., 桌子旁边 (beside the table). It is rarely used alone without context.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我家 旁边 有一个派出所。
There is a local police station next to my home.
我的座位在他 旁边
My seat is next to him.
坐我 旁边
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1424389)
Ken坐在我 旁边
Nguồn: Tatoeba.org (ID 454507)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 旁边