Bỏ qua đến nội dung

旋乾转坤

xuán qián zhuǎn kūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. overturning heaven and earth (idiom); earth-shattering
  2. 2. a radical change