qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one of the Eight Trigrams 八卦[bā guà], symbolizing heaven
  2. 2. male principle
  3. 3.
  4. 4. ancient Chinese compass point: 315° (northwest)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
杯!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 765577)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.