Bỏ qua đến nội dung

旋转

xuán zhuǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xoay
  2. 2. quay tròn
  3. 3. quay vòng

Usage notes

Collocations

常与“一圈”“一周”等动量补语搭配,如“旋转一圈”。

Common mistakes

区别于“翻来覆去”,后者指多次翻动身体或辗转反侧,不表示旋转。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
地球绕着太阳 旋转
The earth revolves around the sun.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.