Bỏ qua đến nội dung

无业闲散

wú yè xián sǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thất nghiệp và nhàn rỗi