无从
wú cóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có cách nào
- 2. không thể làm gì
- 3. không có khả năng
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Almost always used with a two-syllable verb phrase or idiom, e.g., 无从下手, 无从查起, 无从知晓.
Common mistakes
Cannot be directly negated with 不 or 没; it is already negative. *无不从 is incorrect.
Câu ví dụ
Hiển thị 1面对这么多选择,我真是 无从 下手。
Faced with so many choices, I really don't know where to start.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.