Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

无利

wú lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. no profit
  2. 2. not profitable
  3. 3. a hindrance
  4. 4. (to lend money) at no interest

Từ cấu thành 无利