无可
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. không thể
Từ chứa 无可
không thể trách móc
không có cách nào
không bình luận
không thể chịu đựng thêm được nữa; hết kiên nhẫn
vô song
hoàn hảo về mọi mặt
không thể cứu vãn
không thể cứu chữa; vô phương cứu chữa
không tán thành cũng không phản đối điều gì
không thể nghi ngờ
không thể chê trách được
không còn gì để sống