Bỏ qua đến nội dung

无意

wú yì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không cố ý
  2. 2. vô ý
  3. 3. không có ý định

Usage notes

Collocations

常见搭配是“无意中”,表示“没有刻意去做”,如“无意中发现了秘密”。

Common mistakes

“无意”不能带宾语,不要说“我无意这件事”,应该说“我无意做这件事”或者“我对这件事无意”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
无意 中说出了真相。
He unintentionally revealed the truth.
无意 冒犯!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10064220)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 无意