无意

wú yì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. inadvertent
  2. 2. accidental
  3. 3. to have no intention of (doing sth)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
无意 冒犯!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10064220)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 无意