Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không cố ý
- 2. vô ý
- 3. không có ý định
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常见搭配是“无意中”,表示“没有刻意去做”,如“无意中发现了秘密”。
Common mistakes
“无意”不能带宾语,不要说“我无意这件事”,应该说“我无意做这件事”或者“我对这件事无意”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 无意 中说出了真相。
He unintentionally revealed the truth.
无意 冒犯!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.