Bỏ qua đến nội dung

无效

wú xiào
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không hiệu lực
  2. 2. vô hiệu
  3. 3. không hiệu quả

Usage notes

Common mistakes

无效 is an adjective, not a verb. You cannot say 我无效这个卡 (I invalidate this card); use 使…无效 (shǐ ... wúxiào) to express causing something to become invalid.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张票已经 无效 了。
This ticket is already invalid.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.