Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không hiệu lực
- 2. vô hiệu
- 3. không hiệu quả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
无效 is an adjective, not a verb. You cannot say 我无效这个卡 (I invalidate this card); use 使…无效 (shǐ ... wúxiào) to express causing something to become invalid.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张票已经 无效 了。
This ticket is already invalid.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.