无极
wú jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Wuji county in Shijiazhuang 石家莊地區|石家庄地区[shí jiā zhuāng dì qū], Hebei
- 2. The Promise (name of film by Chen Kaige)
- 3. everlasting
- 4. unbounded