无疑
wú yí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chắc chắn
- 2. không nghi ngờ gì
- 3. đương nhiên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘是’、‘地’连用,如‘无疑是’、‘无疑地’,不能单独用作谓语。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这 无疑 是个好消息。
This is undoubtedly good news.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.