Bỏ qua đến nội dung

无疑

wú yí
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chắc chắn
  2. 2. không nghi ngờ gì
  3. 3. đương nhiên

Usage notes

Collocations

常与‘是’、‘地’连用,如‘无疑是’、‘无疑地’,不能单独用作谓语。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
无疑 是个好消息。
This is undoubtedly good news.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.