无知
wú zhī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô tri thức
- 2. vô học
- 3. không hiểu biết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“无知”常与“愚昧”搭配为“愚昧无知”,指既愚蠢又缺乏知识;也可说“无知无识”,但注意“无识”不是独立词。
Formality
“无知”多用于书面或正式批评,日常口语中批评人可能会用“不懂事”或“啥都不懂”以降低直接指责的语气。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对历史非常 无知 。
He is very ignorant about history.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.