无精打采
wú jīng dǎ cǎi
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dispirited and downcast (idiom); listless
- 2. in low spirits
- 3. washed out