无精打采
wú jīng dǎ cǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có tinh thần
- 2. uể oải
- 3. không có sức sống
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他今天 无精打采 的,好像没睡好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.