无精打采
wú jīng dǎ cǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có tinh thần
- 2. uể oải
- 3. không có sức sống
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
常误写为“无精打彩”,注意“采”表示精神、神色,不是“彩色”的“彩”。
Formality
书面色彩较浓,口语中常使用“没精神”或“蔫儿了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他今天 无精打采 的,好像没睡好。
He looks listless today, as if he didn't sleep well.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.