Bỏ qua đến nội dung

无精打采

wú jīng dǎ cǎi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có tinh thần
  2. 2. uể oải
  3. 3. không có sức sống

Usage notes

Common mistakes

常误写为“无精打彩”,注意“采”表示精神、神色,不是“彩色”的“彩”。

Formality

书面色彩较浓,口语中常使用“没精神”或“蔫儿了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他今天 无精打采 的,好像没睡好。
He looks listless today, as if he didn't sleep well.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.