Bỏ qua đến nội dung

无缘

wú yuán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có cơ hội
  2. 2. không có cách nào
  3. 3. không có cơ hội yêu

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 无缘 (have no chance/opportunity) with 没缘 (lacking fate/destiny in a relationship); the former is broader and often used in formal contexts.

Formality

无缘 is slightly formal and commonly appears in written or lyrical language, especially in the sense of 'no chance of love'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
昨天我很忙, 无缘 参加那个聚会。
I was very busy yesterday, so I had no chance to attend that gathering.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.