Bỏ qua đến nội dung

无聊

wú liáo
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chán chán
  2. 2. chán ngán
  3. 3. không thú vị

Usage notes

Common mistakes

无聊 can mean 'bored' (a person's feeling) or 'boring' (describing something). Don't confuse: 我很无聊 (I'm bored) vs. 这个电影很无聊 (This movie is boring).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他对这些 无聊 的谣言不屑一顾。
He disdains these boring rumors.
一个人在家很 无聊
Staying home alone is boring.
他整天无所事事,觉得很 无聊
He idles around all day and feels very bored.
无聊
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3697870)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.