Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chán chán
- 2. chán ngán
- 3. không thú vị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
无聊 can mean 'bored' (a person's feeling) or 'boring' (describing something). Don't confuse: 我很无聊 (I'm bored) vs. 这个电影很无聊 (This movie is boring).
Câu ví dụ
Hiển thị 4他对这些 无聊 的谣言不屑一顾。
He disdains these boring rumors.
一个人在家很 无聊 。
Staying home alone is boring.
他整天无所事事,觉得很 无聊 。
He idles around all day and feels very bored.
好 无聊 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.