无能
wú néng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có năng lực
- 2. vô năng
- 3. không có khả năng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 软弱 (weak) in the phrase 软弱无能 (weak and incompetent).
Common mistakes
Do not confuse with 不能 (cannot). 无能 describes a permanent lack of ability, not a temporary inability.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他觉得自己很 无能 ,什么都做不好。
He feels very incompetent and cannot do anything well.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.