Bỏ qua đến nội dung

无能

wú néng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có năng lực
  2. 2. vô năng
  3. 3. không có khả năng

Usage notes

Collocations

Often used with 软弱 (weak) in the phrase 软弱无能 (weak and incompetent).

Common mistakes

Do not confuse with 不能 (cannot). 无能 describes a permanent lack of ability, not a temporary inability.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他觉得自己很 无能 ,什么都做不好。
He feels very incompetent and cannot do anything well.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 无能