Bỏ qua đến nội dung

无辜

wú gū
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vô tội
  2. 2. không có tội

Usage notes

Collocations

常与“受害者”搭配,如“无辜的受害者”,表示受牵连而受害的人。

Common mistakes

“无辜”强调没有过错,不用于法律判决(如“判他无辜”),法律上用“无罪”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在这件事中,他是 无辜 的。
In this matter, he is innocent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 无辜