Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô tội
- 2. không có tội
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“受害者”搭配,如“无辜的受害者”,表示受牵连而受害的人。
Common mistakes
“无辜”强调没有过错,不用于法律判决(如“判他无辜”),法律上用“无罪”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在这件事中,他是 无辜 的。
In this matter, he is innocent.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.