Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

无间

wú jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. very close
  2. 2. no gap between them
  3. 3. continuously
  4. 4. unbroken
  5. 5. hard to separate
  6. 6. indistinguishable