日元
rì yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Japanese yen (unit of currency)
- 2. also written 日圓|日圆[rì yuán]
Câu ví dụ
Hiển thị 3這將花費約10000 日元 。
50 日元 。
這值100萬 日元 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.