日元

rì yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Japanese yen (unit of currency)
  2. 2. also written 日圓|日圆[rì yuán]

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這將花費約10000 日元
Nguồn: Tatoeba.org (ID 860725)
50 日元
Nguồn: Tatoeba.org (ID 365827)
這值100萬 日元
Nguồn: Tatoeba.org (ID 869905)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.