Bỏ qua đến nội dung

日出

rì chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sunrise

Câu ví dụ

Hiển thị 3
黄山的 日出 景象非常壮观。
The sunrise at Huangshan is extremely spectacular.
我们在山顶观赏 日出
We watched the sunrise from the mountain top.
我特意早起,为了看 日出
I woke up early on purpose to watch the sunrise.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 日出