Bỏ qua đến nội dung

日文

rì wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng Nhật

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這裏有醫生懂說 日文 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12278153)
我會說一點 日文
Nguồn: Tatoeba.org (ID 437745)
人們常說 日文 很難學。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 590097)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 日文