日月
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mặt trời và mặt trăng
- 2. ngày và tháng
- 3. mỗi ngày và mỗi tháng
- 4. mùa
- 5. cuộc sống và sinh kế
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 日月
mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh có thể nhìn thấy
ngày tháng như thoi (thành ngữ); thời gian trôi nhanh!
quầng sáng quanh mặt trời hoặc mặt trăng
Hồ Nhật Nguyệt ở huyện Nam Đầu, Đài Loan
thời gian trôi qua
mặt trời và mặt trăng lại chiếu sáng
nhật nguyệt thực