Bỏ qua đến nội dung

日月

rì yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the sun and moon
  2. 2. day and month
  3. 3. every day and every month
  4. 4. season
  5. 5. life and livelihood

Từ cấu thành 日月