Bỏ qua đến nội dung

旧派

jiù pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phe bảo thủ

Từ cấu thành 旧派