Bỏ qua đến nội dung

早日

zǎo rì
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sớm
  2. 2. ngày sớm
  3. 3. trong những ngày đầu

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 早日 with 尽快; 早日 is less urgent and used for hopeful wishes, not commands.

Formality

早日 is often used in formal or written contexts, such as letters, speeches, and well-wishes.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
祝你 早日 康复。
I wish you a speedy recovery.
早日 康復!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1541652)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 早日