早日

zǎo rì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. soon; at an early date
  2. 2. the early days; the past

Câu ví dụ

Hiển thị 1
早日 康復!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1541652)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 早日