Bỏ qua đến nội dung

早晚

zǎo wǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáng và chiều
  2. 2. sáng tối
  3. 3. sáng chiều

Usage notes

Common mistakes

学习者常将“早晚”与“早上”混淆,“早晚”指早上和晚上或将来,不单指早上。

Formality

“早晚”作为“迟早”解时常用于口语,在正式场合建议使用“迟早”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
早晚 会明白的。
He will understand sooner or later.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 早晚