早晚
zǎo wǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng và chiều
- 2. sáng tối
- 3. sáng chiều
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
学习者常将“早晚”与“早上”混淆,“早晚”指早上和晚上或将来,不单指早上。
Formality
“早晚”作为“迟早”解时常用于口语,在正式场合建议使用“迟早”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 早晚 会明白的。
He will understand sooner or later.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.