Bỏ qua đến nội dung

早期

zǎo qī
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giai đoạn đầu
  2. 2. giai đoạn sớm
  3. 3. giai đoạn ban đầu

Usage notes

Collocations

常与“在”或“的”搭配,如“在早期”、“早期阶段”。

Common mistakes

不要与“早上”混淆:“早期”指时间上的初期阶段,“早上”指一天的早晨。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
早期 阶段,问题容易被忽略。
In the early stage, problems are easily overlooked.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.