早期
zǎo qī
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giai đoạn đầu
- 2. giai đoạn sớm
- 3. giai đoạn ban đầu
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1在 早期 阶段,问题容易被忽略。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.