早期
zǎo qī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giai đoạn đầu
- 2. giai đoạn sớm
- 3. giai đoạn ban đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“在”或“的”搭配,如“在早期”、“早期阶段”。
Common mistakes
不要与“早上”混淆:“早期”指时间上的初期阶段,“早上”指一天的早晨。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在 早期 阶段,问题容易被忽略。
In the early stage, problems are easily overlooked.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.