Bỏ qua đến nội dung

旱灾

hàn zāi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạn hán
  2. 2. khô hạn

Usage notes

Collocations

“旱灾”常与动词“发生”、“遭遇”搭配,如“发生旱灾”、“遭遇旱灾”,但不能说“产生旱灾”。

Common mistakes

不要将“旱灾”与“干旱”混淆:“干旱”指气候干燥的状态,“旱灾”强调由此造成的灾害后果。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场 旱灾 导致农作物减产。
This drought caused crop reduction.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.