Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạn hán
- 2. khô hạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
“旱灾”常与动词“发生”、“遭遇”搭配,如“发生旱灾”、“遭遇旱灾”,但不能说“产生旱灾”。
Common mistakes
不要将“旱灾”与“干旱”混淆:“干旱”指气候干燥的状态,“旱灾”强调由此造成的灾害后果。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这场 旱灾 导致农作物减产。
This drought caused crop reduction.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.